Chuyển đến nội dung
Dữ liệu từ nhà cung cấp ·

Kết quả Znicz Pruszków 1–0 Rekord Bielsko-Biała — FT 18/10/2026 · II Liga - East · Thống kê và đối chiếu sau trận

II Liga - East1 : 0Kết thúc
TRUNG TÂM TRẬN ĐẤUBảng dữ liệu · Không phát video
Znicz Pruszków
FT · Kết thúc1:022:00 · 18/10 GMT+7
Rekord Bielsko-Biała
—/—
KIỂM SOÁT BÓNG
——
HT
0-0
⚑
—-—
Vàng
1-4
Đỏ
0-0
—/—
  1. Bàn thắngJ. Jach
  2. Thẻ vàngJ. Jach
  3. Thẻ vàngM. Hornik
WWWDW5/5 trận gần nhất
Phong độ đã nhận
DLWWW5/5 trận gần nhất

Thống kê phong độ & Nhận định dữ liệu (Trung bình 5 trận gần nhất)

Mẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
2,61,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,20,8
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Mỗi chỉ số ghi rõ số trận có dữ liệu. Đây là số liệu trước trận, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán.

Chỉ tính các trận đã kết thúc trước 22:00 18-10. Nhận dữ liệu: 18:18 19-10 | 18:18 19-10 (GMT+7).
Đã kết thúc · Xem thống kê & diễn biến

Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.

Thống kê: chưa có bản ghi 18:18:03 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 18:18:03 GMT+7

Dữ liệu thực tế ·

  1. A. GibiecThẻ vàng · Rekord Bielsko-Biała
  2. D. ScislakThẻ vàng · Rekord Bielsko-Biała
  3. J. SobocinskiThẻ vàng · Rekord Bielsko-Biała
  4. A. GibiecThay người · Rekord Bielsko-BiałaThay cho: P. Wyroba
  5. D. ScislakThay người · Rekord Bielsko-BiałaThay cho: G. Kasprowicz
  6. B. MazurekThay người · Znicz PruszkówThay cho: A. Bartoszewicz
  7. D. SwiderskiThay người · Rekord Bielsko-BiałaThay cho: M. Hornik
  8. M. HornikThẻ vàng · Rekord Bielsko-Biała
  9. J. JachThẻ vàng · Znicz Pruszków
  10. M. BroniewskiThay người · Znicz PruszkówThay cho: A. Redlinski
  11. J. JachBàn thắng · Znicz Pruszków
  12. J. RysThay người · Rekord Bielsko-BiałaThay cho: K. Gumolka
  13. M. TekieliThay người · Rekord Bielsko-BiałaThay cho: J. Kempny
  14. A. RatajczykThay người · Znicz PruszkówThay cho: D. Szafranski

Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu

DỮ LIỆU NGUỒN

Znicz Pruszków — Rekord Bielsko-Biała · II Liga - East

Kết quả và diễn biến đáng chú ý

Trận đã kết thúc: Znicz Pruszków 1–0 Rekord Bielsko-Biała. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.

Tỷ số hiệp một: 0–0.

Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.

Phạt góc —–—; thẻ vàng 1–4; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.

Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 79′ · Sự kiện bàn thắng: J. Jach (Znicz Pruszków).

Znicz Pruszków — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 2,6/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,2/trận (5 trận có dữ liệu).

Chỉ tính các trận trước 22:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 18:18 19/10/26.

Rekord Bielsko-Biała — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,6/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 0,8/trận (5 trận có dữ liệu).

Chỉ tính các trận trước 22:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 18:18 19/10/26.

Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.

Dữ liệu cập nhật:

Dòng diễn biến — mới nhất trước

  1. 88′ · Znicz Pruszków thay người: A. Ratajczyk / D. Szafranski.

    Lần đầu ghi nhận:
  2. 80′ · Rekord Bielsko-Biała thay người: J. Rys / K. Gumolka.

    Lần đầu ghi nhận:
  3. 80′ · Rekord Bielsko-Biała thay người: M. Tekieli / J. Kempny.

    Lần đầu ghi nhận:
  4. 79′ · Sự kiện bàn thắng: J. Jach (Znicz Pruszków).

    Lần đầu ghi nhận:
  5. 75′ · Znicz Pruszków thay người: M. Broniewski / A. Redlinski.

    Lần đầu ghi nhận:
  6. 72′ · J. Jach (Znicz Pruszków) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  7. 71′ · M. Hornik (Rekord Bielsko-Biała) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  8. 66′ · Rekord Bielsko-Biała thay người: D. Swiderski / M. Hornik.

    Lần đầu ghi nhận:
  9. 61′ · Znicz Pruszków thay người: B. Mazurek / A. Bartoszewicz.

    Lần đầu ghi nhận:
  10. 55′ · Rekord Bielsko-Biała thay người: A. Gibiec / P. Wyroba.

    Lần đầu ghi nhận:
  11. 55′ · Rekord Bielsko-Biała thay người: D. Scislak / G. Kasprowicz.

    Lần đầu ghi nhận:
  12. 45′ · J. Sobocinski (Rekord Bielsko-Biała) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  13. 41′ · D. Scislak (Rekord Bielsko-Biała) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  14. 3′ · A. Gibiec (Rekord Bielsko-Biała) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
01 / PHONG ĐỘ

Nhận định & Thống kê phong độ (Phân tích dữ liệu 5 trận gần nhất)

Bản dữ liệu được cung cấp ·

Znicz Pruszków

WWWDW
13:6Bàn thắng : bàn thua80%Thắng / 5 trận
Kết quả gần nhất của Znicz Pruszków
NgàyĐối thủTỷ số*
Zawisza Bydgoszcz (K)1–0
Stal Stalowa Wola (N)4–2
Lechia Zielona Góra (K)3–1
Tychy 71 (N)1–1
Hutnik Kraków (N)4–2

Znicz Pruszków: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 13 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 2,6 bàn/trận.

Rekord Bielsko-Biała

DLWWW
8:4Bàn thắng : bàn thua60%Thắng / 5 trận
Kết quả gần nhất của Rekord Bielsko-Biała
NgàyĐối thủTỷ số*
Sandecja Nowy Sącz (N)1–1
Podhale Nowy Targ (K)1–2
Świt Skolwin (N)3–0
Avia Świdnik (K)1–0
Legia Warszawa II (K)2–1

Rekord Bielsko-Biała: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 4 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,6 bàn/trận.

W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.

02 / ĐỐI ĐẦU

Lịch sử đối đầu

Nguồn chưa có dữ liệu ·

Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.

03 / VỊ TRÍ TRÊN BẢNG ĐIỂM

Vị trí & điểm số · II Liga - East

Bản dữ liệu được cung cấp ·

Znicz Pruszków#129 điểm

12 trận · 9 thắng / 2 hòa / 1 thua · Hiệu số +13 · II Liga - East

Rekord Bielsko-Biała#917 điểm

12 trận · 5 thắng / 2 hòa / 5 thua · Hiệu số +3 · II Liga - East

Znicz Pruszków hơn 12 điểm; hai đội đã chơi 12 và 12 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.

Kiểm tra đội hình Znicz Pruszków vs Rekord Bielsko-Biała từ dữ liệu trận đấu

Znicz Pruszków: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Rekord Bielsko-Biała: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.

Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.

Đối chiếu nhận định với kết quả Znicz Pruszków vs Rekord Bielsko-Biała ngày 18/10/2026

Tỷ số ghi nhận: Znicz Pruszków 1–0 Rekord Bielsko-Biała; phạt góc —–—, thẻ vàng 1–4, thẻ đỏ 0–0.

Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.

Tra cứu kết quả Znicz Pruszków vs Rekord Bielsko-Biała bên cạnh Xoilac / Socolive

Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.

NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.

Số liệu đang được ghi nhận

Tỷ số kết thúc: Znicz Pruszków 1 – 0 Rekord Bielsko-Biała.

Znicz Pruszków có 29 điểm sau 12 trận, xếp thứ 1 trong bảng được cung cấp.

Rekord Bielsko-Biała có 17 điểm sau 12 trận, xếp thứ 9 trong bảng được cung cấp.

Diễn biến gần nhất: 80′ Thay người — J. Rys (Rekord Bielsko-Biała), K. Gumolka; 80′ Thay người — M. Tekieli (Rekord Bielsko-Biała), J. Kempny; 88′ Thay người — A. Ratajczyk (Znicz Pruszków), D. Szafranski.

Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.

Thông tin sử dụng dữ liệu

Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?

Znicz Pruszków gặp Rekord Bielsko-Biała lúc 22:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).

Đội hình đã được cung cấp chưa?

Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.

Trang này có phát video trận đấu không?

Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.