Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNValerenga — Brann · Eliteserien
Kết quả và diễn biến đáng chú ý
Trận đã kết thúc: Valerenga 3–1 Brann. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 1–1.
Chỉ số chủ nhà – đội khách: Kiểm soát bóng: 32% – 68%; Tổng cú sút: 22 – 22; Sút trúng đích: 10 – 7; Phạt góc: 4 – 8; Phạm lỗi: 9 – 8; Việt vị: 3 – 2; Thẻ vàng: 1 – 1; Thẻ đỏ: 0 – 0.
Phạt góc 4–8; thẻ vàng 1–1; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 81′ · Sự kiện bàn thắng: Lucas Janus Ravn-Haren (Valerenga). 62′ · Sự kiện bàn thắng: Lucas Janus Ravn-Haren (Valerenga). 44′ · Sự kiện bàn thắng: Kristian Eriksen (Brann). 36′ · Sự kiện bàn thắng: Sebastian Jarl (Valerenga).
Dữ liệu cập nhật:
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Valerenga
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| KFUM Oslo (K) | 1–2 | |
| Fredrikstad (N) | 1–1 | |
| Skeid (K) | 4–1 | |
| Lillestrom (K) | 0–2 | |
| Sarpsborg 08 FF (K) | 2–2 |
Valerenga: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,6 bàn/trận.
Brann
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Lincoln Red Imps FC (N) | 2–1 | |
| Viking (N) | 0–2 | |
| Start (K) | 1–2 | |
| Bodo/Glimt (N) | 2–1 | |
| Os (K) | 2–1 |
Brann: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,4 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
- Chủ nhà thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Đội khách thắng
- 2
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Eliteserien | Brann | 2–3 | Valerenga |
| Eliteserien | Brann | 3–2 | Valerenga |
| Eliteserien | Valerenga | 2–4 | Brann |
| Friendlies Clubs | Brann | 2–1 | Valerenga |
| Friendlies Clubs | Brann | 3–0 | Valerenga |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 22 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Eliteserien
Bản dữ liệu được cung cấp ·
23 trận · 7 thắng / 5 hòa / 11 thua · Hiệu số -8 · Eliteserien
23 trận · 9 thắng / 2 hòa / 12 thua · Hiệu số +3 · Eliteserien
Brann hơn 3 điểm; hai đội đã chơi 23 và 23 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Đội hình đã ra sân: M. Grundetjern / N. Castro (Valerenga vs Brann)
Valerenga: M. Grundetjern, O. Saeter; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-4-2. Brann: N. Castro, S. Magnússon; sơ đồ nguồn cung cấp: 4-3-3. Nguồn đã cung cấp đủ 11 cầu thủ xuất phát và sơ đồ hợp lệ của cả hai đội.
Danh sách xuất phát giúp đọc lại trận đấu; không đồng nghĩa các cầu thủ trên đều ghi bàn hoặc chơi đủ 90 phút. Chỉ sự kiện do nguồn cung cấp mới được ghi nhận trong bản tổng kết.
Đối chiếu nhận định với kết quả Valerenga vs Brann ngày 18/10/2026
Tỷ số ghi nhận: Valerenga 3–1 Brann; phạt góc 4–8, thẻ vàng 1–1, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Tra cứu kết quả Valerenga vs Brann bên cạnh Xoilac / Socolive
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Valerenga 3 – 1 Brann.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 32% / 68%; Tổng cú sút 22 / 22; Sút trúng đích 10 / 7; Phạt góc 4 / 8; Phạm lỗi 9 / 8.
Brann có 29 điểm sau 23 trận, xếp thứ 7 trong bảng được cung cấp.
Valerenga có 26 điểm sau 23 trận, xếp thứ 11 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 86′ Thay người — Lucas Janus Ravn-Haren (Valerenga), Kevin Ngoyi Tshiembe; 86′ Thay người — Håkon Sjåtil (Valerenga), Gabriel Rajkovic; 90+6′ Thẻ vàng — Jacob Lungi Sorensen (Brann).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Valerenga gặp Brann lúc 22:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.



























Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+6′ · Jacob Lungi Sorensen (Brann) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:86′ · Valerenga thay người: Lucas Janus Ravn-Haren / Kevin Ngoyi Tshiembe.
Lần đầu ghi nhận:86′ · Valerenga thay người: Håkon Sjåtil / Gabriel Rajkovic.
Lần đầu ghi nhận:81′ · Sự kiện bàn thắng: Lucas Janus Ravn-Haren (Valerenga).
Lần đầu ghi nhận:78′ · Brann thay người: Neraysho Kasanwirjo / Vetle Winger Dragsnes.
Lần đầu ghi nhận:78′ · Brann thay người: Saevar Atli Magnusson / Bård Finne.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Valerenga thay người: Carl Lange / Ivan Nasberg.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Valerenga thay người: Ole Christian Hammerfjell Saeter / Håvard Nielsen.
Lần đầu ghi nhận:71′ · Brann thay người: Thore Pedersen / Jonas Tviberg Torsvik.
Lần đầu ghi nhận:62′ · Sự kiện bàn thắng: Lucas Janus Ravn-Haren (Valerenga).
Lần đầu ghi nhận:57′ · Håkon Sjåtil (Valerenga) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:53′ · Valerenga thay người: Ghayas Zahid / Fidel Brice Ambina.
Lần đầu ghi nhận:45′ · Brann thay người: Fredrik Knudsen / Noah Jean Holm.
Lần đầu ghi nhận:44′ · Sự kiện bàn thắng: Kristian Eriksen (Brann).
Lần đầu ghi nhận:36′ · Sự kiện bàn thắng: Sebastian Jarl (Valerenga).
Lần đầu ghi nhận: