Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNSt. Pölten W — Austria Wien W · Frauenliga
Kết quả và diễn biến đáng chú ý
Trận đã kết thúc: St. Pölten W 0–3 Austria Wien W. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–3.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 4–4; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 30′ · Sự kiện phản lưới nhà: F. Nagy (Austria Wien W). 13′ · Sự kiện bàn thắng: M. Uka (Austria Wien W). 4′ · Sự kiện bàn thắng: P. Pfanner (Austria Wien W).
Dữ liệu cập nhật:
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
St. Pölten W
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Sturm Graz W (N) | 2–2 | |
| Malmö FF W (K) | 0–3 | |
| Kleinmünchen / BW Linz W (N) | 4–0 | |
| Malmö FF W (N) | 0–2 | |
| Südburgenland W (N) | 9–1 |
St. Pölten W: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 15 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 3 bàn/trận.
Austria Wien W
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| SK Rapid W (N) | 6–0 | |
| Inter Milano W (N) | 1–1 | |
| Sturm Graz W (K) | 2–0 | |
| Chelsea W (K) | 0–1 | |
| Kleinmünchen / BW Linz W (N) | 2–0 |
Austria Wien W: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 11 bàn thắng, 2 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2,2 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
- Chủ nhà thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Đội khách thắng
- 2
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Frauenliga | Austria Wien W | 0–1 | St. Pölten W |
| Frauenliga | Austria Wien W | 1–1 | St. Pölten W |
| Frauenliga | St. Pölten W | 0–0 | Austria Wien W |
| Frauenliga | Austria Wien W | 2–1 | St. Pölten W |
| Frauenliga | St. Pölten W | 0–1 | Austria Wien W |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 7 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Frauenliga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
9 trận · 7 thắng / 1 hòa / 1 thua · Hiệu số +20 · Mùa giải chính
9 trận · 7 thắng / 1 hòa / 1 thua · Hiệu số +26 · Mùa giải chính
Hai đội bằng điểm (22); đã chơi 9 và 9 trận.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: St. Pölten W 0 – 3 Austria Wien W.
Austria Wien W có 22 điểm sau 9 trận, xếp thứ 2 trong bảng được cung cấp.
St. Pölten W có 22 điểm sau 9 trận, xếp thứ 3 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 88′ Thay người — L. Schoffel (Austria Wien W), A. Schorn; 89′ Thẻ vàng — V. Potzl (Austria Wien W); 90+3′ Thẻ vàng — A. Sisic (Austria Wien W).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
St. Pölten W gặp Austria Wien W lúc 18:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.


























Dòng diễn biến — mới nhất trước
90+3′ · A. Sisic (Austria Wien W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:89′ · V. Potzl (Austria Wien W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:88′ · Austria Wien W thay người: M. Uka / A. Sisic.
Lần đầu ghi nhận:88′ · Austria Wien W thay người: E. Pfattner / L. Orkic.
Lần đầu ghi nhận:88′ · Austria Wien W thay người: L. Schoffel / A. Schorn.
Lần đầu ghi nhận:83′ · Austria Wien W thay người: P. Pfanner / S. Jakobsen.
Lần đầu ghi nhận:81′ · St. Pölten W thay người: L. Ebert / J. Tabotta.
Lần đầu ghi nhận:73′ · Austria Wien W thay người: V. Hanshaw / Y. Weilharter.
Lần đầu ghi nhận:71′ · St. Pölten W thay người: M. Rukavina / L. Vadasz.
Lần đầu ghi nhận:70′ · St. Pölten W thay người: I. Krizaj / A. Woelki.
Lần đầu ghi nhận:66′ · I. Krizaj (St. Pölten W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:54′ · St. Pölten W thay người: A. Aagaard / I. Aistleitner.
Lần đầu ghi nhận:53′ · D. Lemesova (St. Pölten W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:46′ · St. Pölten W thay người: V. Laino / T. Vracevic.
Lần đầu ghi nhận:30′ · Sự kiện phản lưới nhà: F. Nagy (Austria Wien W).
Lần đầu ghi nhận:27′ · V. Hanshaw (Austria Wien W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:23′ · L. Cordes (Austria Wien W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:21′ · V. Laino (St. Pölten W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:15′ · F. Nagy (St. Pölten W) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:13′ · Sự kiện bàn thắng: M. Uka (Austria Wien W).
Lần đầu ghi nhận:4′ · Sự kiện bàn thắng: P. Pfanner (Austria Wien W).
Lần đầu ghi nhận: