Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNRēzekne FA — Rīgas FS II · 1. Liga
Kết quả và diễn biến đáng chú ý
Trận đã kết thúc: Rēzekne FA 0–1 Rīgas FS II. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–0.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 0–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Chưa có danh sách sự kiện bàn thắng; không suy ra cầu thủ ghi bàn chỉ từ tỷ số.
Rēzekne FA — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 0,8/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 4,2/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 20:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 12:27 19/10/26.
Rīgas FS II — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 2,6/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 3,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 20:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 12:27 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Rēzekne FA
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Riga FC II (K) | 0–5 | |
| Tukums II (K) | 1–3 | |
| Super Nova 2 (N) | 2–2 | |
| Riga Mariners (K) | 0–5 | |
| Valmiera / BSS (N) | 1–6 |
Rēzekne FA: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 4 bàn thắng, 21 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,8 bàn/trận.
Rīgas FS II
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Mārupe (N) | 2–3 | |
| Leevon / PPK (K) | 3–6 | |
| Skanste (N) | 3–4 | |
| JFK Ventspils (N) | 4–1 | |
| Riga Mariners (K) | 1–3 |
Rīgas FS II: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 13 bàn thắng, 17 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 2,6 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
- Chủ nhà thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Đội khách thắng
- 2
5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 1. Liga | Rīgas FS II | 3–0 | Rēzekne FA |
| 1. Liga | Rēzekne FA | 0–0 | Rīgas FS II |
| 1. Liga | Rīgas FS II | 1–2 | Rēzekne FA |
| 1. Liga | Rēzekne FA | 0–2 | Rīgas FS II |
| 1. Liga | Rīgas FS II | 4–0 | Rēzekne FA |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 12 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · 1. Liga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
23 trận · 1 thắng / 3 hòa / 19 thua · Hiệu số -53 · 1. Liga
23 trận · 5 thắng / 3 hòa / 15 thua · Hiệu số -28 · 1. Liga
Rīgas FS II hơn 12 điểm; hai đội đã chơi 23 và 23 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Rēzekne FA 0 – 1 Rīgas FS II.
Rīgas FS II có 18 điểm sau 23 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.
Rēzekne FA có 6 điểm sau 23 trận, xếp thứ 14 trong bảng được cung cấp.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Rēzekne FA gặp Rīgas FS II lúc 20:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.




























Dòng diễn biến — mới nhất trước
Chưa nhận được sự kiện chi tiết từ nguồn. Tỷ số và thống kê vẫn được hiển thị riêng khi có dữ liệu.