Chuyển đến nội dung
Dữ liệu từ nhà cung cấp ·

Kết quả Pogoń Siedlce 3–4 Stal Rzeszów — FT 18/10/2026 · I Liga · Thống kê và đối chiếu sau trận

I Liga3 : 4Kết thúc
TRUNG TÂM TRẬN ĐẤUBảng dữ liệu · Không phát video
Pogoń Siedlce
FT · Kết thúc3:422:00 · 18/10 GMT+7
Stal Rzeszów
—/—
KIỂM SOÁT BÓNG
——
HT
0-3
⚑
—-—
Vàng
1-1
Đỏ
0-0
—/—
  1. Thẻ vàngD. Jakubik
  2. Bàn thắngC. Demianiuk
  3. Bàn thắngA. Buksa
LLWDW5/5 trận gần nhất
Phong độ đã nhận
LDWWW5/5 trận gần nhất
Trung bình trước trậnMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,21,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,41,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Mỗi chỉ số ghi rõ số trận có dữ liệu. Đây là số liệu trước trận, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán.

Chỉ tính các trận đã kết thúc trước 22:00 18-10. Nhận dữ liệu: 14:27 19-10 | 14:27 19-10 (GMT+7).
Đã kết thúc · Xem thống kê & diễn biến

Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.

Thống kê: chưa có bản ghi 14:27:46 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 14:27:46 GMT+7

Dữ liệu thực tế ·

  1. M. ThiedeThẻ vàng · Stal Rzeszów
  2. S. GossBàn thắng · Stal RzeszówLiên quan: M. Leniart
  3. V. KrasovskiyBàn thắng · Stal RzeszówLiên quan: S. Pukala
  4. V. KrasovskiyBàn thắng · Stal RzeszówLiên quan: W. Machura
  5. M. MarzecThay người · Pogoń SiedlceThay cho: S. Kobusinski
  6. W. BrzekThay người · Stal RzeszówThay cho: A. Naifi
  7. S. SalamonThay người · Stal RzeszówThay cho: A. Buksa
  8. E. DzieciolBàn thắng · Pogoń Siedlce
  9. C. DemianiukBàn thắng · Pogoń SiedlceLiên quan: D. Szuprytowski
  10. S. PukalaThay người · Stal RzeszówThay cho: M. Listkowski
  11. A. BuksaBàn thắng · Stal RzeszówLiên quan: M. Rittmuller
  12. M. ThiedeThay người · Stal RzeszówThay cho: O. Madej
  13. M. KizymaThay người · Pogoń SiedlceThay cho: R. Makowski
  14. D. SzuprytowskiThay người · Pogoń SiedlceThay cho: N. Zielonka
  15. C. DemianiukBàn thắng · Pogoń SiedlceLiên quan: N. Zielonka
  16. M. RosolekThay người · Pogoń SiedlceThay cho: S. Szczytniewski
  17. J. BarczakThay người · Pogoń SiedlceThay cho: P. Klimek
  18. D. JakubikThẻ vàng · Pogoń Siedlce

Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu

DỮ LIỆU NGUỒN

Pogoń Siedlce — Stal Rzeszów · I Liga

Kết quả và diễn biến đáng chú ý

Trận đã kết thúc: Pogoń Siedlce 3–4 Stal Rzeszów. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.

Tỷ số hiệp một: 0–3.

Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.

Phạt góc —–—; thẻ vàng 1–1; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.

Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 80′ · Sự kiện bàn thắng: C. Demianiuk (Pogoń Siedlce). 61′ · Sự kiện bàn thắng: A. Buksa (Stal Rzeszów). 50′ · Sự kiện bàn thắng: C. Demianiuk (Pogoń Siedlce). 48′ · Sự kiện bàn thắng: E. Dzieciol (Pogoń Siedlce). 42′ · Sự kiện bàn thắng: V. Krasovskiy (Stal Rzeszów). 37′ · Sự kiện bàn thắng: V. Krasovskiy (Stal Rzeszów). 34′ · Sự kiện bàn thắng: S. Goss (Stal Rzeszów).

Pogoń Siedlce — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,2/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu).

Chỉ tính các trận trước 22:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 14:27 19/10/26.

Stal Rzeszów — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,6/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,2/trận (5 trận có dữ liệu).

Chỉ tính các trận trước 22:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 14:27 19/10/26.

Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.

Dữ liệu cập nhật:

Dòng diễn biến — mới nhất trước

  1. 90+5′ · D. Jakubik (Pogoń Siedlce) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  2. 86′ · Pogoń Siedlce thay người: M. Rosolek / S. Szczytniewski.

    Lần đầu ghi nhận:
  3. 86′ · Pogoń Siedlce thay người: J. Barczak / P. Klimek.

    Lần đầu ghi nhận:
  4. 80′ · Sự kiện bàn thắng: C. Demianiuk (Pogoń Siedlce).

    Lần đầu ghi nhận:
  5. 76′ · Pogoń Siedlce thay người: M. Kizyma / R. Makowski.

    Lần đầu ghi nhận:
  6. 76′ · Pogoń Siedlce thay người: D. Szuprytowski / N. Zielonka.

    Lần đầu ghi nhận:
  7. 72′ · Stal Rzeszów thay người: M. Thiede / O. Madej.

    Lần đầu ghi nhận:
  8. 61′ · Sự kiện bàn thắng: A. Buksa (Stal Rzeszów).

    Lần đầu ghi nhận:
  9. 56′ · Stal Rzeszów thay người: S. Pukala / M. Listkowski.

    Lần đầu ghi nhận:
  10. 50′ · Sự kiện bàn thắng: C. Demianiuk (Pogoń Siedlce).

    Lần đầu ghi nhận:
  11. 48′ · Sự kiện bàn thắng: E. Dzieciol (Pogoń Siedlce).

    Lần đầu ghi nhận:
  12. 46′ · Pogoń Siedlce thay người: M. Marzec / S. Kobusinski.

    Lần đầu ghi nhận:
  13. 46′ · Stal Rzeszów thay người: W. Brzek / A. Naifi.

    Lần đầu ghi nhận:
  14. 46′ · Stal Rzeszów thay người: S. Salamon / A. Buksa.

    Lần đầu ghi nhận:
  15. 42′ · Sự kiện bàn thắng: V. Krasovskiy (Stal Rzeszów).

    Lần đầu ghi nhận:
  16. 37′ · Sự kiện bàn thắng: V. Krasovskiy (Stal Rzeszów).

    Lần đầu ghi nhận:
  17. 34′ · Sự kiện bàn thắng: S. Goss (Stal Rzeszów).

    Lần đầu ghi nhận:
  18. 27′ · M. Thiede (Stal Rzeszów) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
01 / PHONG ĐỘ

Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận

Bản dữ liệu được cung cấp ·

Pogoń Siedlce

LLWDW
6:7Bàn thắng : bàn thua40%Thắng / 5 trận
Kết quả gần nhất của Pogoń Siedlce
NgàyĐối thủTỷ số*
Puszcza Niepołomice (N)1–3
Podbeskidzie (K)0–1
Arka Gdynia (N)2–1
Chrobry Głogów (K)0–0
Kluczevia Stargard (K)3–2

Pogoń Siedlce: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 6 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,2 bàn/trận.

Stal Rzeszów

LDWWW
8:6Bàn thắng : bàn thua60%Thắng / 5 trận
Kết quả gần nhất của Stal Rzeszów
NgàyĐối thủTỷ số*
Lechia Gdansk (N)1–2
Karviná (K)1–1
Miedz Legnica (K)3–2
Odra Opole (K)1–0
Polonia Warszawa (N)2–1

Stal Rzeszów: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 8 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,6 bàn/trận.

W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.

02 / ĐỐI ĐẦU

Lịch sử đối đầu

Bản dữ liệu được cung cấp ·

Phân bố kết quả các lần gặp trước
Chủ nhà thắng
0
Hòa
2
Đội khách thắng
3

5 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.

Các lần gặp trước được cung cấp
Ngày / GiảiChủ nhàTỷ sốĐội khách
I LigaPogoń Siedlce1–2Stal Rzeszów
I LigaStal Rzeszów1–1Pogoń Siedlce
I LigaStal Rzeszów2–4Pogoń Siedlce
I LigaPogoń Siedlce1–1Stal Rzeszów
II Liga - EastPogoń Siedlce1–4Stal Rzeszów

5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 18 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.

03 / VỊ TRÍ TRÊN BẢNG ĐIỂM

Vị trí & điểm số · I Liga

Bản dữ liệu được cung cấp ·

Pogoń Siedlce#1212 điểm

11 trận · 3 thắng / 3 hòa / 5 thua · Hiệu số -2 · I Liga

Stal Rzeszów#917 điểm

11 trận · 5 thắng / 2 hòa / 4 thua · Hiệu số -5 · I Liga

Stal Rzeszów hơn 5 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.

Kiểm tra đội hình Pogoń Siedlce vs Stal Rzeszów từ dữ liệu trận đấu

Pogoń Siedlce: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Stal Rzeszów: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.

Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.

Đối chiếu nhận định với kết quả Pogoń Siedlce vs Stal Rzeszów ngày 18/10/2026

Tỷ số ghi nhận: Pogoń Siedlce 3–4 Stal Rzeszów; phạt góc —–—, thẻ vàng 1–1, thẻ đỏ 0–0.

Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.

Tra cứu kết quả Pogoń Siedlce vs Stal Rzeszów bên cạnh Xoilac / Socolive

Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.

NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.

Số liệu đang được ghi nhận

Tỷ số kết thúc: Pogoń Siedlce 3 – 4 Stal Rzeszów.

Stal Rzeszów có 17 điểm sau 11 trận, xếp thứ 9 trong bảng được cung cấp.

Pogoń Siedlce có 12 điểm sau 11 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.

Diễn biến gần nhất: 86′ Thay người — M. Rosolek (Pogoń Siedlce), S. Szczytniewski; 86′ Thay người — J. Barczak (Pogoń Siedlce), P. Klimek; 90+5′ Thẻ vàng — D. Jakubik (Pogoń Siedlce).

Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.

Thông tin sử dụng dữ liệu

Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?

Pogoń Siedlce gặp Stal Rzeszów lúc 22:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).

Đội hình đã được cung cấp chưa?

Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.

Trang này có phát video trận đấu không?

Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.