Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNOrgryte IS — Gais · Allsvenskan
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Orgryte IS
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| BK Hacken (K) | 0–3 | |
| Sirius (N) | 1–2 | |
| Malmo FF (K) | 1–4 | |
| Hammarby FF (N) | 1–1 | |
| IFK Goteborg (K) | 0–1 |
Orgryte IS: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 3 bàn thắng, 11 bàn thua, tỷ lệ thắng 0%, trung bình 0,6 bàn/trận.
Gais
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Sirius (N) | 0–1 | |
| Mjallby AIF (K) | 3–0 | |
| Djurgardens IF (K) | 0–2 | |
| BK Hacken (N) | 0–0 | |
| IF Brommapojkarna (N) | 4–0 |
Gais: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 3 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,4 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Allsvenskan | Gais | 4–0 | Orgryte IS |
| Svenska Cupen | Gais | 3–0 | Orgryte IS |
| Superettan | Orgryte IS | 1–4 | Gais |
| Superettan | Gais | 0–1 | Orgryte IS |
| Superettan | Gais | 2–1 | Orgryte IS |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 16 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Allsvenskan
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
24 trận · 4 thắng / 6 hòa / 14 thua · Hiệu số -25 · Allsvenskan
24 trận · 8 thắng / 6 hòa / 10 thua · Hiệu số +5 · Allsvenskan
Gais hơn 12 điểm; hai đội đã chơi 24 và 24 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Orgryte IS 4 – 2 Gais.
Các chỉ số chủ nhà / đội khách: Kiểm soát bóng 31% / 69%; Tổng cú sút 15 / 18; Sút trúng đích 6 / 4; Phạt góc 3 / 6; Phạm lỗi 12 / 9.
Gais có 30 điểm sau 24 trận, xếp thứ 10 trong bảng được cung cấp.
Orgryte IS có 18 điểm sau 24 trận, xếp thứ 15 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 77′ Thay người — Charlie Vindehall (Orgryte IS), Anton Andreasson; 87′ Thay người — Daniel Paulson (Orgryte IS), William Kenndal; 89′ Thay người — Tobias Sana (Orgryte IS), Johan Hammar.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Orgryte IS gặp Gais lúc 21:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Nguồn hiện cung cấp 11 cầu thủ xuất phát đội nhà và 11 cầu thủ đội khách. Xem tên và sơ đồ trong mục Đội hình; không tự bổ sung đội hình dự đoán.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.



























