Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNLokomotiv Kyiv — Nyva Ternopil · Persha Liga
Kết quả và diễn biến đáng chú ý
Trận đã kết thúc: Lokomotiv Kyiv 0–0 Nyva Ternopil. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–0.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 0–2; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Chưa có danh sách sự kiện bàn thắng; không suy ra cầu thủ ghi bàn chỉ từ tỷ số.
Dữ liệu cập nhật:
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Lokomotiv Kyiv
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Oleksandria (K) | 3–1 | |
| Polissya II (N) | 3–3 | |
| Probiy Horodenka (K) | 2–0 | |
| Kulykiv (N) | 1–0 | |
| SK Poltava (N) | 2–1 |
Lokomotiv Kyiv: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 11 bàn thắng, 5 bàn thua, tỷ lệ thắng 80%, trung bình 2,2 bàn/trận.
Nyva Ternopil
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Kolos Kovalivka II (N) | 3–1 | |
| Yarud Mariupol' (K) | 0–0 | |
| Ahrobiznes Volochysk (N) | 0–0 | |
| Viktoriya Mykolaivka (K) | 3–1 | |
| Prykarpattia (N) | 1–2 |
Nyva Ternopil: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 4 bàn thua, tỷ lệ thắng 40%, trung bình 1,4 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Nguồn chưa có dữ liệu ·
Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.
Vị trí & điểm số · Persha Liga
Bản dữ liệu được cung cấp ·
12 trận · 4 thắng / 5 hòa / 3 thua · Hiệu số +2 · Persha Liga
12 trận · 3 thắng / 6 hòa / 3 thua · Hiệu số +2 · Persha Liga
Lokomotiv Kyiv hơn 2 điểm; hai đội đã chơi 12 và 12 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Lokomotiv Kyiv 0 – 0 Nyva Ternopil.
Lokomotiv Kyiv có 17 điểm sau 12 trận, xếp thứ 7 trong bảng được cung cấp.
Nyva Ternopil có 15 điểm sau 12 trận, xếp thứ 8 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 80′ Thay người — S. Myakushko (Lokomotiv Kyiv), I. Pushkutsa; 84′ Thay người — M. Pezhynskyi (Nyva Ternopil), A. Demyanchuk; 85′ Thay người — D. Golub (Lokomotiv Kyiv), Y. Yarmak.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Lokomotiv Kyiv gặp Nyva Ternopil lúc 16:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.


























Dòng diễn biến — mới nhất trước
85′ · Lokomotiv Kyiv thay người: D. Golub / Y. Yarmak.
Lần đầu ghi nhận:84′ · Nyva Ternopil thay người: M. Pezhynskyi / A. Demyanchuk.
Lần đầu ghi nhận:80′ · Lokomotiv Kyiv thay người: S. Myakushko / I. Pushkutsa.
Lần đầu ghi nhận:77′ · M. Pezhynskyi (Nyva Ternopil) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:73′ · Lokomotiv Kyiv thay người: V. Tymenko / B. Manuilov.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Nyva Ternopil thay người: N. Kasarda / T. Galas.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Nyva Ternopil thay người: A. Boryachuk / V. Bugaj.
Lần đầu ghi nhận:43′ · A. Gabelok (Nyva Ternopil) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận: