Chuyển đến nội dung
Dữ liệu từ nhà cung cấp ·

Kết quả Hibernians 1–0 Birzebbuga — FT 18/10/2026 · Premier League

Premier League1 : 0Kết thúc
TRUNG TÂM TRẬN ĐẤUBảng dữ liệu · Không phát video
Hibernians
FT · Kết thúc1:020:30 · 18/10 GMT+7
Birzebbuga
—/—
KIỂM SOÁT BÓNG
——
HT
0-0
⚑
—-—
Vàng
3-4
Đỏ
0-0
—/—
  1. Thẻ vàngM. Cardinali
  2. Thẻ vàngB. Druga
  3. Thẻ vàngZ. Cassar
Chưa có dữ liệu phong độ
Phong độ đã nhận
Chưa có dữ liệu phong độ
Trung bình trước trậnMẫu: chưa có | chưa có

Chưa có mẫu thống kê trước trận. Các chỉ số sẽ hiện khi nguồn cung cấp dữ liệu.

Chủ nhà | Khách

Mỗi chỉ số ghi rõ số trận có dữ liệu. Đây là số liệu trước trận, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán.

Chỉ tính các trận đã kết thúc trước 20:30 18-10. Nhận dữ liệu: chưa có | chưa có (GMT+7).
Đã kết thúc · Xem thống kê & diễn biến

Xem kết quả, thống kê và sự kiện ngay tại trang này. Sảnh NLive365 là lối vào các phòng khác.

Thống kê: chưa có bản ghi 12:20:57 GMT+7 · Sự kiện: đã nhận 12:20:57 GMT+7

Dữ liệu thực tế ·

  1. G. Costa GoncalvesThẻ vàng · Birzebbuga
  2. J. WahlingThay người · HiberniansThay cho: J. Roe
  3. J. MendozaThẻ vàng · Birzebbuga
  4. A. SobczykThay người · HiberniansThay cho: B. Druga
  5. M. ChiesaThẻ vàng · Birzebbuga
  6. M. El FanisBàn thắng · Hibernians
  7. D. XuerebThẻ vàng · Hibernians
  8. M. El FanisThay người · HiberniansThay cho: Khevin Fraga
  9. J. MendozaThay người · BirzebbugaThay cho: K. Bondin
  10. Z. CassarThẻ vàng · Birzebbuga
  11. L. RiascosThay người · BirzebbugaThay cho: P. Tomaselli
  12. R. ThellufsenThay người · BirzebbugaThay cho: E. Grioli
  13. D. XuerebThay người · HiberniansThay cho: L. Abela
  14. B. DrugaThẻ vàng · Hibernians
  15. M. CardinaliThẻ vàng · Hibernians

Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu

DỮ LIỆU NGUỒN

Hibernians — Birzebbuga · Premier League

Kết quả và diễn biến đáng chú ý

Trận đã kết thúc: Hibernians 1–0 Birzebbuga. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.

Tỷ số hiệp một: 0–0.

Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.

Phạt góc —–—; thẻ vàng 3–4; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.

Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 68′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: M. El Fanis (Hibernians).

Dữ liệu cập nhật:

Dòng diễn biến — mới nhất trước

  1. 90+6′ · M. Cardinali (Hibernians) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  2. 90+2′ · B. Druga (Hibernians) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  3. 88′ · Hibernians thay người: D. Xuereb / L. Abela.

    Lần đầu ghi nhận:
  4. 85′ · Birzebbuga thay người: L. Riascos / P. Tomaselli.

    Lần đầu ghi nhận:
  5. 85′ · Birzebbuga thay người: R. Thellufsen / E. Grioli.

    Lần đầu ghi nhận:
  6. 84′ · Z. Cassar (Birzebbuga) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  7. 76′ · Birzebbuga thay người: J. Mendoza / K. Bondin.

    Lần đầu ghi nhận:
  8. 73′ · Hibernians thay người: M. El Fanis / Khevin Fraga.

    Lần đầu ghi nhận:
  9. 72′ · D. Xuereb (Hibernians) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  10. 68′ · M. Chiesa (Birzebbuga) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  11. 68′ · Bàn thắng từ chấm phạt đền: M. El Fanis (Hibernians).

    Lần đầu ghi nhận:
  12. 60′ · Hibernians thay người: A. Sobczyk / B. Druga.

    Lần đầu ghi nhận:
  13. 59′ · J. Mendoza (Birzebbuga) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
  14. 46′ · Hibernians thay người: J. Wahling / J. Roe.

    Lần đầu ghi nhận:
  15. 42′ · G. Costa Goncalves (Birzebbuga) nhận thẻ vàng.

    Lần đầu ghi nhận:
01 / PHONG ĐỘ

Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận

Nguồn đang gián đoạn

Hibernians

Chưa có mẫu trận
—Bàn thắng : bàn thua—Thắng / 0 trận

Hibernians: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.

Birzebbuga

Chưa có mẫu trận
—Bàn thắng : bàn thua—Thắng / 0 trận

Birzebbuga: chưa có kết quả từng trận để tính bàn thắng, bàn thua hoặc tỷ lệ thắng. Không dùng lịch sử đối đầu thay cho phong độ gần đây.

W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.

02 / ĐỐI ĐẦU

Lịch sử đối đầu

Nguồn chưa có dữ liệu ·

Chưa có lịch sử đối đầu được cung cấp. Không suy ra lợi thế từ dữ liệu còn thiếu.

03 / VỊ TRÍ TRÊN BẢNG ĐIỂM

Vị trí & điểm số · Premier League

Bản dữ liệu được cung cấp ·

Hibernians#99 điểm

8 trận · 2 thắng / 3 hòa / 3 thua · Hiệu số -4 · Premier Division: First stage - Main

Birzebbuga#121 điểm

8 trận · 0 thắng / 1 hòa / 7 thua · Hiệu số -14 · Premier Division: First stage - Main

Hibernians hơn 8 điểm; hai đội đã chơi 8 và 8 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.

Số liệu đang được ghi nhận

Tỷ số kết thúc: Hibernians 1 – 0 Birzebbuga.

Hibernians có 9 điểm sau 8 trận, xếp thứ 9 trong bảng được cung cấp.

Birzebbuga có 1 điểm sau 8 trận, xếp thứ 12 trong bảng được cung cấp.

Diễn biến gần nhất: 88′ Thay người — D. Xuereb (Hibernians), L. Abela; 90+2′ Thẻ vàng — B. Druga (Hibernians); 90+6′ Thẻ vàng — M. Cardinali (Hibernians).

Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.

Thông tin sử dụng dữ liệu

Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?

Hibernians gặp Birzebbuga lúc 20:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).

Đội hình đã được cung cấp chưa?

Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.

Trang này có phát video trận đấu không?

Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.