Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNCurico Unido — Deportes Iquique · Primera B
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Curico Unido
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Santiago Wanderers (K) | 2–1 | |
| Magallanes (K) | 0–1 | |
| Concepción (K) | 0–2 | |
| Concepción (N) | 0–4 | |
| San Marcos de Arica (K) | 0–3 |
Curico Unido: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 2 bàn thắng, 11 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 0,4 bàn/trận.
Deportes Iquique
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Union Espanola (N) | 1–0 | |
| Union San Felipe (K) | 2–0 | |
| Antofagasta (K) | 1–4 | |
| Antofagasta (N) | 1–1 | |
| Rangers de Talca (K) | 2–1 |
Deportes Iquique: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 6 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 1,4 bàn/trận.
* Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Primera B | Deportes Iquique | 1–1 | Curico Unido |
| Primera División | Deportes Iquique | 1–2 | Curico Unido |
| Primera División | Curico Unido | 1–0 | Deportes Iquique |
| Primera División | Curico Unido | 1–2 | Deportes Iquique |
| Primera División | Deportes Iquique | 0–0 | Curico Unido |
5 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 9 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · Primera B
Bản lưu gần nhất · đang chờ cập nhật từ nguồn ·
28 trận · 7 thắng / 10 hòa / 11 thua · Hiệu số -16 · Primera B
28 trận · 8 thắng / 11 hòa / 9 thua · Hiệu số +6 · Primera B
Deportes Iquique hơn 4 điểm; hai đội đã chơi 28 và 28 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Curico Unido 2 – 2 Deportes Iquique.
Deportes Iquique có 35 điểm sau 28 trận, xếp thứ 11 trong bảng được cung cấp.
Curico Unido có 31 điểm sau 28 trận, xếp thứ 13 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 77′ Thay người — B. Barrera (Deportes Iquique), I. Diaz; 89′ Thay người — N. Fernandez (Curico Unido), C. Bustamante; 89′ Thay người — E. Ormeno (Curico Unido), J. Romo.
Một số mục đang dùng bản lưu gần nhất, đang chờ cập nhật từ nguồn.
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Curico Unido gặp Deportes Iquique lúc 22:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.



























