Dữ liệu đối đầu & bối cảnh trận đấu
DỮ LIỆU NGUỒNBiwako Shiga — Sagamihara · J3 League
Kết quả và diễn biến đáng chú ý
Trận đã kết thúc: Biwako Shiga 0–2 Sagamihara. Những thống kê còn thiếu được ghi rõ và sẽ bổ sung khi nguồn cung cấp.
Tỷ số hiệp một: 0–0.
Nguồn chưa cung cấp đủ cặp số liệu thống kê để đối chiếu.
Phạt góc —–—; thẻ vàng 4–0; thẻ đỏ 0–0 (chủ nhà – đội khách). Dấu — nghĩa là nguồn chưa cung cấp, không phải số 0.
Các sự kiện bàn thắng được nguồn ghi nhận: 80′ · Sự kiện bàn thắng: M. Handai (Sagamihara). 76′ · Sự kiện bàn thắng: A. Tanahashi (Sagamihara).
Biwako Shiga — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,6/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 12:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 12:58 19/10/26.
Sagamihara — trung bình từ 5 trận đã kết thúc trước lần đối đầu này: Ghi bàn: 2/trận (5 trận có dữ liệu); Thủng lưới: 1,4/trận (5 trận có dữ liệu).
Chỉ tính các trận trước 12:00 18/10/26 (GMT+7); dữ liệu được ghi nhận lúc 12:58 19/10/26.
Các số liệu trên là dữ liệu lịch sử để tham khảo, không phải thống kê trực tiếp hay dự đoán kết quả.
Dữ liệu cập nhật:
Phong độ trước trận · Tối đa 5 trận
Bản dữ liệu được cung cấp ·
Biwako Shiga
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Fukushima United (K) | 2–2 | |
| Roasso Kumamoto (N) | 0–0 | |
| Nara Club (K) | 1–4 | |
| FC Ryukyu (N) | 3–0 | |
| Kagoshima United (N) | 1–2 |
Biwako Shiga: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 7 bàn thắng, 8 bàn thua, tỷ lệ thắng 20%, trung bình 1,4 bàn/trận.
Sagamihara
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số* |
|---|---|---|
| Kamatamare Sanuki (N) | 3–2 | |
| Osaka (N) | 1–0 | |
| Renofa Yamaguchi (K) | 2–2 | |
| Kitakyushu (N) | 1–2 | |
| Matsumoto Yamaga (K) | 3–1 |
Sagamihara: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 5 trận gần nhất được cung cấp trước trận này; 10 bàn thắng, 7 bàn thua, tỷ lệ thắng 60%, trung bình 2 bàn/trận.
W: Thắng · D: Hòa · L: Thua. Trận mới nhất ở bên trái. * Bàn của đội được nêu trước. N: sân nhà · K: sân khách. W: thắng · D: hòa · L: thua. Thiếu trận không được tính thành 0 bàn.
Lịch sử đối đầu
Bản dữ liệu được cung cấp ·
- Chủ nhà thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Đội khách thắng
- 1
2 trận đã ghi nhận. Chủ/khách theo sân của từng trận lịch sử; không phải xác suất thắng trận sắp tới.
| Ngày / Giải | Chủ nhà | Tỷ số | Đội khách |
|---|---|---|---|
| J3 League | Sagamihara | 2–1 | Biwako Shiga |
| J3 League | Biwako Shiga | 0–1 | Sagamihara |
2 lần gặp được cung cấp, tổng cộng 4 bàn thắng. Mẫu này không đại diện cho phong độ 5 trận gần nhất của mỗi đội và không dự đoán kết quả trận này.
Vị trí & điểm số · J3 League
Bản dữ liệu được cung cấp ·
11 trận · 4 thắng / 2 hòa / 5 thua · Hiệu số -2 · J3 League
11 trận · 6 thắng / 3 hòa / 2 thua · Hiệu số +8 · J3 League
Sagamihara hơn 7 điểm; hai đội đã chơi 11 và 11 trận tương ứng. Đây là bảng được cung cấp, không phải bảng tính lại theo tỷ số đang diễn ra.
Kiểm tra đội hình Biwako Shiga vs Sagamihara từ dữ liệu trận đấu
Biwako Shiga: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Sagamihara: chưa có tên cầu thủ xuất phát được nguồn xác nhận. Danh sách đội hình chưa đầy đủ; tên được nêu chỉ thuộc phần dữ liệu đã nhận, không phải xác nhận toàn bộ đội hình chính thức.
Trang không lấy đội hình của lần gặp trước để gán cho trận này. Tên ghi bàn hoặc nhận thẻ trong dòng sự kiện không tự xác nhận một cầu thủ thuộc đội hình xuất phát.
Đối chiếu nhận định với kết quả Biwako Shiga vs Sagamihara ngày 18/10/2026
Tỷ số ghi nhận: Biwako Shiga 0–2 Sagamihara; phạt góc —–—, thẻ vàng 4–0, thẻ đỏ 0–0.
Kết quả thể thao không tự xác định kết quả một kèo cược. Trang không có tỷ lệ mở kèo hoặc điều kiện thanh toán để kết luận thắng, thua hay hoàn tiền của bất kỳ thị trường cược nào.
Tra cứu kết quả Biwako Shiga vs Sagamihara bên cạnh Xoilac / Socolive
Trận đã kết thúc. Trang này giữ kết quả, đội hình và sự kiện được nguồn cung cấp để bạn đối chiếu sau trận, thay vì tiếp tục tìm link trực tiếp.
NLive không đại diện cho Xoilac / Socolive và không xác nhận có video phát lại. Sảnh Media NLive365 là điểm đến tương tác riêng; dữ liệu phục vụ xem lại trận nằm ngay trên trang này.
Số liệu đang được ghi nhận
Tỷ số kết thúc: Biwako Shiga 0 – 2 Sagamihara.
Sagamihara có 21 điểm sau 11 trận, xếp thứ 5 trong bảng được cung cấp.
Biwako Shiga có 14 điểm sau 11 trận, xếp thứ 11 trong bảng được cung cấp.
Diễn biến gần nhất: 86′ Thẻ vàng — G. Umiguchi (Biwako Shiga); 87′ Thay người — R. Sugimoto (Sagamihara), Y. Kawabata; 88′ Thẻ vàng — K. Nakamura (Biwako Shiga).
Các số liệu trên không phải dự đoán kết quả hoặc đội hình.
Thông tin sử dụng dữ liệu
Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?
Biwako Shiga gặp Sagamihara lúc 12:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam, GMT+7).
Đội hình đã được cung cấp chưa?
Chưa có danh sách thi đấu được cung cấp. Mục Đội hình chỉ hiển thị cầu thủ khi nguồn trả về dữ liệu.
Trang này có phát video trận đấu không?
Trận đã kết thúc. Bạn có thể đọc thống kê và diễn biến tại đây; liên kết NLive365 mở sảnh để tìm các phòng khác.



























Dòng diễn biến — mới nhất trước
88′ · K. Nakamura (Biwako Shiga) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:87′ · Sagamihara thay người: R. Sugimoto / Y. Kawabata.
Lần đầu ghi nhận:86′ · G. Umiguchi (Biwako Shiga) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:80′ · Sự kiện bàn thắng: M. Handai (Sagamihara).
Lần đầu ghi nhận:80′ · Biwako Shiga thay người: T. Nishiyama / S. Tsunoda.
Lần đầu ghi nhận:76′ · Sự kiện bàn thắng: A. Tanahashi (Sagamihara).
Lần đầu ghi nhận:72′ · Sagamihara thay người: K. Sasaki / M. Handai.
Lần đầu ghi nhận:72′ · Sagamihara thay người: T. Shimakawa / Y. Tokunaga.
Lần đầu ghi nhận:72′ · Sagamihara thay người: R. Yamauchi / S. Kato.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Biwako Shiga thay người: T. Hino / K. Matsubara.
Lần đầu ghi nhận:68′ · Biwako Shiga thay người: I. Sakamoto / T. Kikushima.
Lần đầu ghi nhận:61′ · Sagamihara thay người: R. Nakayama / A. Tanahashi.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Biwako Shiga thay người: S. Hirai / T. Shiraishi.
Lần đầu ghi nhận:60′ · Biwako Shiga thay người: F. Romero / G. Umiguchi.
Lần đầu ghi nhận:50′ · F. Romero (Biwako Shiga) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận:34′ · R. Koizumi (Biwako Shiga) nhận thẻ vàng.
Lần đầu ghi nhận: