Chuyển đến nội dung

CẨM NANG BÓNG ĐÁ / NLive

Kết quả bóng đá — Tỷ số & lịch thi đấu

Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.

19 tháng 10, 2026GMT+7

Toàn cảnh lịch thi đấu bóng đá

1506 trận
First Amateur DivisionFT · Kết thúc

Thes Sport

2:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Cercle Brugge II

HT
2-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
11,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,22,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Liga de Expansión MXFT · Kết thúc

Cruz Azul Hidalgo

2:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Mineros de Zacatecas

HT
2-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
11,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21,4
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Mineiro - 3FT · Kết thúc

Santarritense

1:23TỶ SỐ CẢ TRẬN

Novo Esporte Clube

HT
—-—
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 4/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
0,250,6
4 | 5 trận
Thủng lưới
7,750,8
4 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Liga MX FemenilFT · Kết thúc

Puebla W

1:1TỶ SỐ CẢ TRẬN

Tijuana W

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
11
5 | 5 trận
Thủng lưới
3,22,8
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Đang hiển thị 24 / 1506 trận trong bộ lọc

Về đầu danh sách

Tất cả giải đấu